snowdrop tree

snowdrop tree

A snowdrop tree blooms with white flowers in early spring.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây snowdrop: Một loại cây kích thước trung bình, phân bố từ Tây Virginia đến Florida Texas (Hoa Kỳ). Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong họ thực vật, đặc điểm hoa hoặc quả giống hình giọt tuyết (snowdrop).

dụ sử dụng
  • (Cây snowdrop thường được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Cây snowdrop này nở hoa vào đầu mùa xuân với những bông hoa nhỏ màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snowdrop tree" có thể được dùng trong văn cảnh thực vật học để phân loại loài cây này, dụ: (Cây snowdrop một thành viên của chi Halesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowdrop (n): Hoa giọt tuyết (một loài hoa nhỏ màu trắng, thường nở vào cuối đông).
  • Tree (n): Cây thân gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Halesia: Tên chi thực vật chứa cây snowdrop.
  • Silver bell tree: Một tên gọi khác của cây snowdrop do hoa hình chuông màu trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "snowdrop tree", đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "snowdrop tree".